Visakha
Campuchia
Visakha Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Visakha ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha ghi trung bình 2.07 bàn mỗi trận
Visakha là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha không ghi được bàn trong 15% tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn thua
Visakha để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Visakha đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Visakha đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha tổng số bàn thắng mỗi trận 3.19 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Visakha tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Visakha tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
CDG thống kê
Visakha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Visakha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Kèo Chấp Thống Kê
Visakha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Visakha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Visakha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Visakha thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Visakha thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Visakha có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Visakha thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Visakha có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phạt Góc Thống Kê
Visakha thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha có trung bình 0.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Visakha thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha có trung bình 0.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Visakha thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Visakha có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Visakha Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 0 | 3 | 64:20 | 44 | 51 | |
| 2 | 20 | 14 | 4 | 2 | 43:23 | 20 | 46 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 52:29 | 23 | 36 | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 33:20 | 13 | 35 | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 26:26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 36:28 | 8 | 29 | |
| 8 | 20 | 4 | 5 | 11 | 20:51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 4 | 2 | 14 | 22:44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 3 | 1 | 16 | 17:48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 2 | 3 | 15 | 18:51 | -33 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 15 | 8 | 5 | 57:31 | 26 | 53 | |
| 2 | 28 | 7 | 3 | 18 | 30:57 | -27 | 24 | |
| 3 | 28 | 5 | 6 | 17 | 28:76 | -48 | 21 | |
| 4 | 28 | 6 | 2 | 20 | 28:59 | -31 | 20 | |
| 5 | 28 | 4 | 6 | 18 | 32:61 | -29 | 18 |
- Relegation
Visakha Biệt đội
No data for selected season